Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phó thủ tướng" (1)

phó thủ tướng
phát
Tiếng Anh Danh từdeputy prime minister
Từ vựng của tôi
Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
The Deputy Prime Minister attends the opening ceremony.

swap_horiz Từ liên quan "phó thủ tướng" (1)

phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
phát
Tiếng Anh Danh từ
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "phó thủ tướng" (1)

Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
The Deputy Prime Minister attends the opening ceremony.